xua đuổi

Học thuật
Thân thiện
xua đuổi

Người nông dân xua đuổi con chim khỏi ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đuổi đi một cách khinh bỉ, không muốn tiếp xúc: Hành động dùng cử chỉ, lời nói hoặc hành động để buộc ai đó hoặc cái đó phải rời đi ngay lập tức, thường thể hiện thái độ coi thường, ghét bỏ hoặc không chấp nhận sự hiện diện của đối tượng.
    • Cố gắng loại bỏ một suy nghĩ, cảm xúc không mong muốn: (Nghĩa mở rộng) Nỗ lực trong tâm trí để dẹp bỏ một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm giác tiêu cực đang ám ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người nông dân xua đuổi đàn chim đến phá hoại mùa màng. (Hành động dùng tay hoặc công cụ để đuổi chim đi.)
    • Bà chủ nhà tức giận xua đuổi tên trộm ra khỏi vườn. (Thể hiện thái độ giận dữ không cho phéplại.)
    • Anh ấy cố gắng xua đuổi những ký ức buồn về quá khứ. (Nỗ lực trong tư tưởng để không nghĩ đến chuyện .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xua đuổi" với tân ngữ vật trừu tượng: Thường dùng để diễn tả việc cố gắng dẹp bỏ cảm xúc, ý nghĩ.
    • ấy lắc đầu như để xua đuổi sự nghi ngờ đang len lỏi trong lòng. (Dùng cử chỉ thể hiện việc muốn loại bỏ cảm giác nghi ngờ.)
  • Hàm ý về quyền lực hoặc thế chủ động: Người "xua đuổi" thườngthế mạnh hơn hoặc quyền quyết định trên lãnh thổ, không gian của mình.
    • Chú chó trung thành xua đuổi người lạ đến gần nhà chủ. (Thể hiện bản năng bảo vệ lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xua (động từ): Hành động đuổi bằng tay hoặc cử chỉ, thường nhanh dứt khoát. "Xua" có thể một phần của hành động "xua đuổi".
    • xua tay trước mặt để đuổi con ruồi.
  • Đuổi (động từ): Hành động bắt ai/cái đó phải rời đi. "Đuổi" mang tính chung chung hơn, trong khi "xua đuổi" nhấn mạnh sự khinh bỉ quyết liệt.
    • Thầy giáo đuổi học sinh ra ngoài nói chuyện riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Trục xuất: Đuổi đi một cách chính thức, thường khỏi một tổ chức hoặc lãnh thổ (mang tính hành chính/pháp lý).
  • Quất (phương ngữ, khẩu ngữ): Đuổi đi một cách thô bạo, nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài chính từ "xua đuổi". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp: "xua đuổi ai/cái ".

Thành ngữ liên quan
  • Xua đuổi tà ma: Một cụm từ cố định, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng, chỉ việc dùng nghi thức hoặc vật phẩm để đuổi những thế lực xấu, vận đen.
    • Gia đình làm lễ để xua đuổi tà ma ra khỏi nhà.
xua đuổi

Người nông dân xua đuổi con chim khỏi ruộng lúa.

  1. đgt Đuổi đi một cách khinh bỉ: Xua đuổi bọn lưu manh.